| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:40 | 0,1 m | 90 | |
| 15:43 | 3,6 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:33 | -0,2 m | 81 | |
| 16:39 | 3,7 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:29 | -0,4 m | 70 | |
| 17:37 | 3,8 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:26 | -0,4 m | 61 | |
| 18:37 | 3,7 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:22 | -0,2 m | 54 | |
| 19:35 | 3,5 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:13 | 0,0 m | 52 | |
| 20:28 | 3,2 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:56 | 0,4 m | 54 | |
| 21:10 | 2,8 m | 55 |
приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (4.0 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (10 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (11 km) | приливи за Hon Me (14 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (16 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (16 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (18 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (21 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (24 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (26 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (27 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (30 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (30 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (31 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (33 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (35 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (40 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (44 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (44 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (49 km)