| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:31 | 0,6 m | 96 | |
| 14:57 | 3,3 m | 94 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:15 | 0,2 m | 90 | |
| 15:49 | 3,7 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:08 | -0,1 m | 81 | |
| 16:45 | 3,8 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:04 | -0,3 m | 70 | |
| 17:43 | 3,9 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:01 | -0,3 m | 61 | |
| 18:43 | 3,8 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:57 | -0,1 m | 54 | |
| 19:41 | 3,6 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:48 | 0,1 m | 52 | |
| 20:34 | 3,3 m | 53 |
приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (6 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (7 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (12 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (12 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (14 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (16 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (17 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (19 km) | приливи за Hon Ne (21 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (22 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (24 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (25 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (26 km) | приливи за Kim Trung (26 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (28 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (29 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (34 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (39 km) | приливи за Hon Me (40 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (41 km)