| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:29 | 0,3 m | 42 | |
| 20:12 | 3,3 m | 39 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:27 | 0,1 m | 39 | |
| 21:30 | 3,4 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:29 | 0,1 m | 48 | |
| 22:46 | 3,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:34 | 0,2 m | 67 | |
| 23:56 | 3,3 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:57 | 3,1 m | 84 | |
| 14:59 | 0,7 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:49 | 2,8 m | 91 | |
| 16:42 | 1,0 m | 92 |
приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (6 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (7 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (12 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (12 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (14 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (16 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (17 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (19 km) | приливи за Hon Ne (21 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (22 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (24 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (25 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (26 km) | приливи за Kim Trung (26 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (28 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (29 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (34 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (39 km) | приливи за Hon Me (40 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (41 km)