| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:36 | 0,1 m | 39 | |
| 21:28 | 3,4 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:38 | 0,1 m | 48 | |
| 22:44 | 3,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:43 | 0,2 m | 67 | |
| 23:54 | 3,3 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:55 | 3,1 m | 84 | |
| 15:08 | 0,7 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:47 | 2,8 m | 91 | |
| 16:51 | 1,0 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:31 | 2,5 m | 93 | |
| 19:02 | 1,3 m | 93 |
приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (1.4 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (3.5 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (4.0 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (9 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (11 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (13 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (16 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (19 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (23 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (26 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (27 km) | приливи за Hon Me (29 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (30 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (32 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (37 km) | приливи за Hon Ne (37 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (40 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (41 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (41 km) | приливи за Kim Trung (42 km)