| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:45 | 1,3 m | 36 | |
| 21:20 | 2,3 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:59 | 1,1 m | 29 | |
| 22:25 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:31 | 0,9 m | 33 | |
| 23:22 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:18 | 3,0 m | 48 | |
| 14:12 | 0,6 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:12 | 3,1 m | 61 | |
| 15:15 | 0,5 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:01 | 3,2 m | 72 | |
| 16:22 | 0,5 m | 78 |
приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (1.4 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (3.5 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (4.0 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (9 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (11 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (13 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (16 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (19 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (23 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (26 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (27 km) | приливи за Hon Me (29 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (30 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (32 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (37 km) | приливи за Hon Ne (37 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (40 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (41 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (41 km) | приливи за Kim Trung (42 km)