| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:04 | 0,0 m | 54 | |
| 22:33 | 3,3 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:09 | 0,1 m | 67 | |
| 23:43 | 3,2 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 14:17 | 0,3 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:44 | 3,0 m | 84 | |
| 15:34 | 0,6 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:36 | 2,7 m | 91 | |
| 17:17 | 0,9 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:20 | 2,4 m | 93 | |
| 19:28 | 1,2 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:54 | 2,0 m | 92 | |
| 21:43 | 1,4 m | 90 |
приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (3.2 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (6 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (8 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (12 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (14 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (15 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (20 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (20 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (25 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (28 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (30 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (34 km) | приливи за Hon Nieu (34 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (34 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (37 km) | приливи за Hon Me (38 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (41 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (44 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (47 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (50 km)