| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:43 | 1,3 m | 36 | |
| 21:21 | 2,3 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:57 | 1,1 m | 29 | |
| 22:26 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:29 | 0,9 m | 33 | |
| 23:23 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:19 | 3,0 m | 48 | |
| 14:10 | 0,6 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:13 | 3,1 m | 61 | |
| 15:13 | 0,5 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:02 | 3,2 m | 72 | |
| 16:20 | 0,5 m | 78 |
приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (2.0 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (3.5 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (7 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (7 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (12 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (12 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (17 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (19 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (23 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (24 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (29 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (29 km) | приливи за Hon Me (32 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (33 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (33 km) | приливи за Hon Ne (34 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (37 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (38 km) | приливи за Kim Trung (39 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (42 km)