| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:01 | 0,0 m | 54 | |
| 22:37 | 3,3 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:06 | 0,1 m | 67 | |
| 23:47 | 3,2 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:48 | 3,0 m | 84 | |
| 15:31 | 0,6 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:40 | 2,7 m | 91 | |
| 17:14 | 0,9 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:24 | 2,4 m | 93 | |
| 19:25 | 1,2 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:58 | 2,0 m | 92 | |
| 21:40 | 1,4 m | 90 |
приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (2.2 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (7 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (8 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (11 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (14 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (16 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (19 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (20 km) | приливи за Hon Me (26 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (27 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (28 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (33 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (33 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (37 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (38 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (42 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (42 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (46 km) | приливи за Hon Nieu (47 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (47 km)