| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:22 | 1,0 m | 28 | |
| 22:18 | 2,5 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:54 | 0,8 m | 33 | |
| 23:15 | 2,7 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:39 | 0,6 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:11 | 2,9 m | 48 | |
| 14:35 | 0,5 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:05 | 3,0 m | 61 | |
| 15:38 | 0,4 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:54 | 3,1 m | 72 | |
| 16:45 | 0,4 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:39 | 3,1 m | 83 | |
| 17:48 | 0,3 m | 87 |
приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (2.2 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (7 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (8 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (11 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (14 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (16 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (19 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (20 km) | приливи за Hon Me (26 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (27 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (28 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (33 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (33 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (37 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (38 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (42 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (42 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (46 km) | приливи за Hon Nieu (47 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (47 km)