| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:36 | 1,9 m | 47 | |
| 12:07 | 1,6 m | 41 | |
| 19:35 | 2,0 m | 41 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:49 | 1,3 m | 36 | |
| 21:19 | 2,3 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:03 | 1,1 m | 28 | |
| 22:24 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:35 | 0,9 m | 33 | |
| 23:21 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:17 | 3,0 m | 48 | |
| 14:16 | 0,6 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:11 | 3,1 m | 61 | |
| 15:19 | 0,5 m | 67 |
приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (4.3 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (5.0 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (9 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (10 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (10 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (12 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (17 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (19 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (21 km) | приливи за Hon Me (21 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (24 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (31 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (31 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (36 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (37 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (39 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (41 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (45 km) | приливи за Hon Ne (45 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (46 km)