| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:28 | 0,2 m | 90 | |
| 15:46 | 3,7 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:21 | -0,1 m | 81 | |
| 16:42 | 3,8 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:17 | -0,3 m | 70 | |
| 17:40 | 3,9 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:14 | -0,3 m | 61 | |
| 18:40 | 3,8 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:10 | -0,1 m | 54 | |
| 19:38 | 3,6 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:01 | 0,1 m | 52 | |
| 20:31 | 3,3 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:44 | 0,5 m | 54 | |
| 21:13 | 2,9 m | 55 |
приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (4.3 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (5.0 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (9 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (10 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (10 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (12 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (17 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (19 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (21 km) | приливи за Hon Me (21 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (24 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (31 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (31 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (36 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (37 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (39 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (41 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (45 km) | приливи за Hon Ne (45 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (46 km)