| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:40 | 0,1 m | 39 | |
| 21:27 | 3,4 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:42 | 0,1 m | 48 | |
| 22:43 | 3,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:47 | 0,2 m | 67 | |
| 23:53 | 3,3 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:54 | 3,1 m | 84 | |
| 15:12 | 0,7 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:46 | 2,8 m | 91 | |
| 16:55 | 1,0 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:30 | 2,5 m | 93 | |
| 19:06 | 1,3 m | 93 |
приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (4.3 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (5.0 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (9 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (10 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (10 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (12 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (17 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (19 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (21 km) | приливи за Hon Me (21 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (24 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (31 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (31 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (36 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (37 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (39 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (41 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (45 km) | приливи за Hon Ne (45 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (46 km)