| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:24 | 1,0 m | 28 | |
| 22:15 | 2,5 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:56 | 0,8 m | 33 | |
| 23:12 | 2,7 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:41 | 0,6 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:08 | 2,9 m | 48 | |
| 14:37 | 0,5 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:02 | 3,0 m | 61 | |
| 15:40 | 0,4 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:51 | 3,1 m | 72 | |
| 16:47 | 0,4 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:36 | 3,1 m | 83 | |
| 17:50 | 0,3 m | 87 |
приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (3.0 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (3.2 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (9 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (11 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (11 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (17 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (18 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (23 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (27 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (28 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (31 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (31 km) | приливи за Hon Me (35 km) | приливи за Hon Nieu (36 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (37 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (38 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (40 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (43 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (47 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (48 km)