| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:08 | 0,1 m | 67 | |
| 23:44 | 3,2 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 14:16 | 0,3 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:45 | 3,0 m | 84 | |
| 15:33 | 0,6 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:37 | 2,7 m | 91 | |
| 17:16 | 0,9 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:21 | 2,4 m | 93 | |
| 19:27 | 1,2 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:55 | 2,0 m | 92 | |
| 21:42 | 1,4 m | 90 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:07 | 1,6 m | 87 | |
| 8:26 | 1,6 m | 87 | |
| 14:10 | 2,0 m | 84 |
приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (3.0 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (3.2 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (9 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (11 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (11 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (17 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (18 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (23 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (27 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (28 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (31 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (31 km) | приливи за Hon Me (35 km) | приливи за Hon Nieu (36 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (37 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (38 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (40 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (43 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (47 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (48 km)