| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:07 | 1,2 m | 31 | |
| 21:15 | 2,2 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:21 | 1,0 m | 28 | |
| 22:20 | 2,5 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:53 | 0,8 m | 33 | |
| 23:17 | 2,7 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:13 | 2,9 m | 48 | |
| 14:34 | 0,5 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:07 | 3,0 m | 61 | |
| 15:37 | 0,4 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:56 | 3,1 m | 72 | |
| 16:44 | 0,4 m | 78 |
приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (7 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (9 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (10 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (14 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (14 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (17 km) | приливи за Hon Me (19 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (20 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (21 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (26 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (27 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (31 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (35 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (36 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (40 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (40 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (41 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (43 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (45 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (47 km)