| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:46 | 0,1 m | 90 | |
| 15:42 | 3,6 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:39 | -0,2 m | 81 | |
| 16:38 | 3,7 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:35 | -0,4 m | 70 | |
| 17:36 | 3,8 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:32 | -0,4 m | 61 | |
| 18:36 | 3,7 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:28 | -0,2 m | 54 | |
| 19:34 | 3,5 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:19 | 0,0 m | 52 | |
| 20:27 | 3,2 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:02 | 0,4 m | 54 | |
| 21:09 | 2,8 m | 55 |
приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (7 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (9 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (10 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (14 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (14 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (17 km) | приливи за Hon Me (19 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (20 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (21 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (26 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (27 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (31 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (35 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (36 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (40 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (40 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (41 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (43 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (45 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (47 km)