| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:07 | 0,1 m | 54 | |
| 22:29 | 3,2 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:12 | 0,2 m | 67 | |
| 23:39 | 3,1 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:40 | 2,9 m | 84 | |
| 15:37 | 0,6 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:32 | 2,7 m | 91 | |
| 17:20 | 0,9 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:16 | 2,4 m | 93 | |
| 19:31 | 1,2 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:50 | 2,0 m | 92 | |
| 21:46 | 1,4 m | 90 |
приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (6 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (7 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (14 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (14 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (20 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (20 km) | приливи за Hon Nieu (22 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (23 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (24 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (26 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (31 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (32 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (33 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (37 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (40 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (41 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (46 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (49 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (53 km)