| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:48 | 0,1 m | 48 | |
| 22:42 | 3,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:53 | 0,2 m | 67 | |
| 23:52 | 3,3 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:53 | 3,1 m | 84 | |
| 15:18 | 0,7 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:45 | 2,8 m | 91 | |
| 17:01 | 1,0 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:29 | 2,5 m | 93 | |
| 19:12 | 1,3 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:03 | 2,1 m | 92 | |
| 21:27 | 1,5 m | 90 |
приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (6 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (7 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (10 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (11 km) | приливи за Hon Me (14 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (15 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (19 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (21 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (21 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (23 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (27 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (29 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (29 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (34 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (35 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (38 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (41 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (41 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (46 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (46 km)