| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:45 | -0,1 m | 81 | |
| 16:29 | 3,6 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:41 | -0,3 m | 70 | |
| 17:27 | 3,7 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:38 | -0,3 m | 61 | |
| 18:27 | 3,6 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:34 | -0,1 m | 54 | |
| 19:25 | 3,4 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:25 | 0,1 m | 52 | |
| 20:18 | 3,1 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:08 | 0,5 m | 54 | |
| 21:00 | 2,8 m | 55 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:31 | 0,8 m | 57 | |
| 21:20 | 2,3 m | 59 |
приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (6 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (9 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (13 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (15 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (18 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (19 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (21 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (25 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (26 km) | приливи за Hon Nieu (27 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (28 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (29 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (35 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (37 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (42 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (44 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (47 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (48 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (52 km)