| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:06 | 0,1 m | 54 | |
| 22:30 | 3,2 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:11 | 0,2 m | 67 | |
| 23:40 | 3,1 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:41 | 3,0 m | 84 | |
| 15:36 | 0,6 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:33 | 2,7 m | 91 | |
| 17:19 | 0,9 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:17 | 2,4 m | 93 | |
| 19:30 | 1,2 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:51 | 2,0 m | 92 | |
| 21:45 | 1,4 m | 90 |
приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (6 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (9 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (13 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (15 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (18 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (19 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (21 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (25 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (26 km) | приливи за Hon Nieu (27 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (28 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (29 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (35 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (37 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (42 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (44 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (47 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (48 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (52 km)