| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:19 | -0,1 m | 81 | |
| 16:43 | 3,8 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:15 | -0,3 m | 70 | |
| 17:41 | 3,9 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:12 | -0,3 m | 61 | |
| 18:41 | 3,8 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:08 | -0,1 m | 54 | |
| 19:39 | 3,6 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:59 | 0,1 m | 52 | |
| 20:32 | 3,3 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:42 | 0,5 m | 54 | |
| 21:14 | 2,9 m | 55 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:05 | 0,9 m | 57 | |
| 21:34 | 2,4 m | 59 |
приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (4.0 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (5.0 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (5 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (7 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (9 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (14 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (15 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (19 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (22 km) | приливи за Hon Me (25 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (26 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (27 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (31 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (36 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (36 km) | приливи за Hon Ne (41 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (41 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (42 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (44 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (44 km)