| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:31 | -0,2 m | 81 | |
| 16:40 | 3,7 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:27 | -0,4 m | 70 | |
| 17:38 | 3,8 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:24 | -0,4 m | 61 | |
| 18:38 | 3,7 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:20 | -0,2 m | 54 | |
| 19:36 | 3,5 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:11 | 0,0 m | 52 | |
| 20:29 | 3,2 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:54 | 0,4 m | 54 | |
| 21:11 | 2,9 m | 55 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:17 | 0,8 m | 57 | |
| 21:31 | 2,4 m | 59 |
приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (4.0 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (7 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (13 km) | приливи за Hon Me (14 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (14 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (17 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (20 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (22 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (22 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (26 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (27 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (28 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (29 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (31 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (34 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (36 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (39 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (41 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (48 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (48 km)