| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:58 | 1,1 m | 29 | |
| 22:25 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:30 | 0,9 m | 33 | |
| 23:22 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:18 | 3,0 m | 48 | |
| 14:11 | 0,6 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:12 | 3,1 m | 61 | |
| 15:14 | 0,5 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:01 | 3,2 m | 72 | |
| 16:21 | 0,5 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:46 | 3,2 m | 83 | |
| 17:24 | 0,4 m | 87 |
приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (1.4 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (2.0 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (5 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (9 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (10 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (14 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (15 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (21 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (21 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (26 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (27 km) | приливи за Hon Me (30 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (31 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (31 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (35 km) | приливи за Hon Ne (36 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (39 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (40 km) | приливи за Kim Trung (41 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (41 km)