| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:37 | 0,1 m | 48 | |
| 22:44 | 3,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:42 | 0,2 m | 67 | |
| 23:54 | 3,3 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:55 | 3,1 m | 84 | |
| 15:07 | 0,7 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:47 | 2,8 m | 91 | |
| 16:50 | 1,0 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:31 | 2,5 m | 93 | |
| 19:01 | 1,3 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:05 | 2,1 m | 92 | |
| 21:16 | 1,5 m | 90 |
приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (1.4 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (2.0 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (5 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (9 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (10 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (14 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (15 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (21 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (21 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (26 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (27 km) | приливи за Hon Me (30 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (31 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (31 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (35 km) | приливи за Hon Ne (36 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (39 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (40 km) | приливи за Kim Trung (41 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (41 km)