| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:38 | 1,9 m | 47 | |
| 12:22 | 1,5 m | 41 | |
| 19:37 | 2,0 m | 41 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:04 | 1,2 m | 31 | |
| 21:21 | 2,3 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:18 | 1,0 m | 28 | |
| 22:26 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:50 | 0,8 m | 33 | |
| 23:23 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:19 | 3,0 m | 48 | |
| 14:31 | 0,5 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:13 | 3,1 m | 61 | |
| 15:34 | 0,4 m | 67 |
приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (14 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (14 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (14 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (18 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (19 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (21 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (25 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (26 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (28 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (29 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (30 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (32 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (32 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (35 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (37 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (38 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (40 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (45 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (47 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (52 km)