| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:23 | 1,0 m | 28 | |
| 22:17 | 2,5 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:55 | 0,8 m | 33 | |
| 23:14 | 2,7 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:40 | 0,6 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:10 | 2,9 m | 48 | |
| 14:36 | 0,5 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:04 | 3,0 m | 61 | |
| 15:39 | 0,4 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:53 | 3,1 m | 72 | |
| 16:46 | 0,4 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:38 | 3,1 m | 83 | |
| 17:49 | 0,3 m | 87 |
приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (2.2 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (6 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (9 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (9 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (12 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (17 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (18 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (22 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (26 km) | приливи за Hon Me (28 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (29 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (31 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (35 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (36 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (39 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (40 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (44 km) | приливи за Hon Nieu (45 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (45 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (48 km)