| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:24 | -0,1 m | 81 | |
| 16:41 | 3,8 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:20 | -0,3 m | 70 | |
| 17:39 | 3,9 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:17 | -0,3 m | 61 | |
| 18:39 | 3,8 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:13 | -0,1 m | 54 | |
| 19:37 | 3,6 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:04 | 0,1 m | 52 | |
| 20:30 | 3,3 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:47 | 0,5 m | 54 | |
| 21:12 | 2,9 m | 55 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:10 | 0,9 m | 57 | |
| 21:32 | 2,4 m | 59 |
приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (4.3 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (6 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (9 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (13 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (13 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (15 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (16 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (17 km) | приливи за Hon Me (18 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (24 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (27 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (28 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (33 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (35 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (36 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (40 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (40 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (43 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (45 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (47 km)