| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:32 | 0,1 m | 48 | |
| 22:46 | 3,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:37 | 0,2 m | 67 | |
| 23:56 | 3,3 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:57 | 3,1 m | 84 | |
| 15:02 | 0,7 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:49 | 2,8 m | 91 | |
| 16:45 | 1,0 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:33 | 2,5 m | 93 | |
| 18:56 | 1,3 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:07 | 2,1 m | 92 | |
| 21:11 | 1,5 m | 90 |
приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (6 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (7 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (9 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (11 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (12 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (14 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (17 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (19 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (22 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (24 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (26 km) | приливи за Hon Ne (27 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (29 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (30 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (31 km) | приливи за Kim Trung (32 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (35 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (36 km) | приливи за Hon Me (37 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (40 km)