| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:26 | 1,0 m | 28 | |
| 22:13 | 2,5 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:58 | 0,8 m | 33 | |
| 23:10 | 2,7 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:06 | 2,9 m | 48 | |
| 14:39 | 0,5 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:00 | 3,0 m | 61 | |
| 15:42 | 0,4 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:49 | 3,1 m | 72 | |
| 16:49 | 0,4 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:34 | 3,1 m | 83 | |
| 17:52 | 0,3 m | 87 |
приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (8 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (9 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (11 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (13 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (14 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (17 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (19 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (21 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (26 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (26 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (32 km) | приливи за Hon Nieu (33 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (35 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (36 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (39 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (44 km) | приливи за Hon Me (45 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (46 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (49 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (51 km)