| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:32 | 1,3 m | 36 | |
| 21:23 | 2,3 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:46 | 1,1 m | 29 | |
| 22:28 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:18 | 0,9 m | 33 | |
| 23:25 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:21 | 3,0 m | 48 | |
| 13:59 | 0,6 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:15 | 3,1 m | 61 | |
| 15:02 | 0,5 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:04 | 3,2 m | 72 | |
| 16:09 | 0,5 m | 78 |
приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (4.8 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (7 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (9 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (12 km) | приливи за Hon Ne (14 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (14 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (18 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (19 km) | приливи за Kim Trung (19 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (19 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (21 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (23 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (23 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (27 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (31 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (33 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (36 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (37 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (41 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (42 km)