| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:22 | 0,7 m | 96 | |
| 14:59 | 3,4 m | 94 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:06 | 0,3 m | 90 | |
| 15:51 | 3,8 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:59 | -0,1 m | 81 | |
| 16:47 | 3,9 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:55 | -0,3 m | 70 | |
| 17:45 | 4,0 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:52 | -0,3 m | 61 | |
| 18:45 | 3,9 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:48 | -0,1 m | 54 | |
| 19:43 | 3,7 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:39 | 0,2 m | 52 | |
| 20:36 | 3,4 m | 53 |
приливи за Kim Trung (3.8 km) | приливи за Hon Ne (4.1 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (4.6 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (6 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (9 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (12 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (13 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (18 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (19 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (22 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (25 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (27 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (30 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (31 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (37 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (38 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (39 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (41 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (43 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (44 km)