| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:09 | 0,2 m | 90 | |
| 15:51 | 3,7 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:02 | -0,1 m | 81 | |
| 16:47 | 3,8 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:58 | -0,3 m | 70 | |
| 17:45 | 3,9 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:55 | -0,3 m | 61 | |
| 18:45 | 3,8 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:51 | -0,1 m | 54 | |
| 19:43 | 3,6 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:42 | 0,1 m | 52 | |
| 20:36 | 3,3 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:25 | 0,5 m | 54 | |
| 21:18 | 2,9 m | 55 |
приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (4.8 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (4.8 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (10 km) | приливи за Hon Ne (10 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (12 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (13 km) | приливи за Kim Trung (15 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (15 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (17 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (20 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (24 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (26 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (27 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (30 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (31 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (33 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (36 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (39 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (40 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (43 km)