| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:21 | 0,1 m | 39 | |
| 21:32 | 3,4 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:23 | 0,1 m | 48 | |
| 22:48 | 3,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:28 | 0,2 m | 67 | |
| 23:58 | 3,3 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:59 | 3,1 m | 84 | |
| 14:53 | 0,7 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:51 | 2,8 m | 91 | |
| 16:36 | 1,0 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:35 | 2,5 m | 93 | |
| 18:47 | 1,3 m | 93 |
приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (4.8 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (4.8 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (10 km) | приливи за Hon Ne (10 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (12 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (13 km) | приливи за Kim Trung (15 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (15 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (17 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (20 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (24 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (26 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (27 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (30 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (31 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (33 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (36 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (39 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (40 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (43 km)