| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:18 | 0,2 m | 39 | |
| 21:33 | 3,5 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:20 | 0,2 m | 48 | |
| 22:49 | 3,5 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:25 | 0,3 m | 67 | |
| 23:59 | 3,4 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:00 | 3,2 m | 84 | |
| 14:50 | 0,8 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:52 | 2,9 m | 91 | |
| 16:33 | 1,1 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:36 | 2,6 m | 93 | |
| 18:44 | 1,4 m | 93 |
приливи за Hon Ne (4.0 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (4.6 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (4.9 km) | приливи за Kim Trung (8 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (10 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (10 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (14 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (15 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (22 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (24 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (26 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (27 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (32 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (33 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (35 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (36 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (37 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (41 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (42 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (46 km)