| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:50 | 1,5 m | 78 | |
| 23:01 | 2,1 m | 83 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:26 | 1,8 m | 88 | |
| 13:24 | 2,0 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:10 | 1,6 m | 95 | |
| 13:36 | 2,5 m | 97 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:58 | 1,1 m | 98 | |
| 14:15 | 3,0 m | 98 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:20 | 0,7 m | 96 | |
| 15:01 | 3,4 m | 94 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:04 | 0,3 m | 90 | |
| 15:53 | 3,8 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:57 | 0,0 m | 81 | |
| 16:49 | 3,9 m | 76 |
приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (4.0 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (4.1 km) | приливи за Kim Trung (5 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (6 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (6 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (10 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (12 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (14 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (21 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (21 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (24 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (27 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (29 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (34 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (34 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (36 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (37 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (40 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (41 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (45 km)