| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:18 | 0,4 m | 42 | |
| 20:16 | 3,4 m | 39 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:16 | 0,2 m | 39 | |
| 21:34 | 3,5 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:18 | 0,2 m | 48 | |
| 22:50 | 3,5 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:00 | 3,4 m | 74 | |
| 13:31 | 0,5 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:01 | 3,2 m | 84 | |
| 14:48 | 0,8 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:53 | 2,9 m | 91 | |
| 16:31 | 1,1 m | 92 |
приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (4.0 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (4.1 km) | приливи за Kim Trung (5 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (6 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (6 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (10 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (12 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (14 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (21 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (21 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (24 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (27 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (29 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (34 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (34 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (36 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (37 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (40 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (41 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (45 km)