| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:20 | 0,2 m | 48 | |
| 22:53 | 3,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:03 | 3,3 m | 74 | |
| 13:33 | 0,5 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:04 | 3,1 m | 84 | |
| 14:50 | 0,8 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:56 | 2,8 m | 91 | |
| 16:33 | 1,1 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:40 | 2,5 m | 93 | |
| 18:44 | 1,4 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:14 | 2,1 m | 92 | |
| 20:59 | 1,6 m | 90 |
приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (4.1 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (10 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (10 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (14 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (15 km) | приливи за Kim Trung (16 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (19 km) | приливи за Hon Ne (21 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (21 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (24 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (26 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (27 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (30 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (33 km) | приливи за Giao Phong (33 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (39 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (39 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (44 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (45 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (51 km)