| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1019 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1014 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1021 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1017 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1019 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1014 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1017 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1013 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1017 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1012 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1016 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1011 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1015 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1010 hPa |
атмосферно налягане в Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (4.0 km) | атмосферно налягане в Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (4.1 km) | атмосферно налягане в Kim Trung (5 km) | атмосферно налягане в Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (6 km) | атмосферно налягане в Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (6 km) | атмосферно налягане в Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (10 km) | атмосферно налягане в Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (12 km) | атмосферно налягане в Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (14 km) | атмосферно налягане в Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (21 km) | атмосферно налягане в Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (21 km) | атмосферно налягане в Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (24 km) | атмосферно налягане в Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (27 km) | атмосферно налягане в Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (29 km) | атмосферно налягане в Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (34 km) | атмосферно налягане в Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (34 km) | атмосферно налягане в Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (36 km) | атмосферно налягане в Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (37 km) | атмосферно налягане в Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (40 km) | атмосферно налягане в Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (41 km) | атмосферно налягане в Hải An (Hai An) - Hải An (45 km)