| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:27 | 1,4 m | 36 | |
| 21:30 | 2,3 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:41 | 1,2 m | 29 | |
| 22:35 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:13 | 1,0 m | 33 | |
| 23:32 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:58 | 0,8 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:28 | 3,0 m | 48 | |
| 13:54 | 0,7 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:22 | 3,1 m | 61 | |
| 14:57 | 0,6 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:11 | 3,2 m | 72 | |
| 16:04 | 0,6 m | 78 |
приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (4.1 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (6 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (10 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (14 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (17 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (18 km) | приливи за Kim Trung (19 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (22 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (23 km) | приливи за Hon Ne (24 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (27 km) | приливи за Giao Phong (29 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (30 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (33 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (35 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (37 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (40 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (43 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (47 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (49 km)