| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:53 | 1,5 m | 78 | |
| 23:07 | 2,0 m | 83 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:29 | 1,8 m | 88 | |
| 13:30 | 1,9 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:13 | 1,6 m | 95 | |
| 13:42 | 2,4 m | 97 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:01 | 1,1 m | 98 | |
| 14:21 | 2,9 m | 98 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:23 | 0,7 m | 96 | |
| 15:07 | 3,3 m | 94 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:07 | 0,3 m | 90 | |
| 15:59 | 3,7 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:00 | 0,0 m | 81 | |
| 16:55 | 3,8 m | 76 |
приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (4.4 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (7 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (10 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (13 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (14 km) | приливи за Giao Phong (19 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (24 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (25 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (28 km) | приливи за Kim Trung (28 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (31 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (31 km) | приливи за Hon Ne (34 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (36 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (37 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (39 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (41 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (43 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (47 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (48 km)