| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:00 | 2,2 m | 60 | |
| 22:35 | 1,7 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:51 | 1,9 m | 47 | |
| 11:46 | 1,7 m | 47 | |
| 19:50 | 2,0 m | 41 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:28 | 1,4 m | 36 | |
| 21:34 | 2,3 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:42 | 1,2 m | 29 | |
| 22:39 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:14 | 1,0 m | 33 | |
| 23:36 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:32 | 3,0 m | 48 | |
| 13:55 | 0,7 m | 54 |
приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (6 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (7 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (11 km) | приливи за Giao Phong (12 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (17 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (19 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (21 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (25 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (30 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (31 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (34 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (35 km) | приливи за Kim Trung (35 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (38 km) | приливи за Hon Ne (40 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (42 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (42 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (46 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (46 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (50 km)