| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:23 | 0,7 m | 96 | |
| 15:09 | 3,3 m | 94 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:07 | 0,3 m | 90 | |
| 16:01 | 3,7 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:00 | 0,0 m | 81 | |
| 16:57 | 3,8 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:56 | -0,2 m | 70 | |
| 17:55 | 3,9 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:53 | -0,2 m | 61 | |
| 18:55 | 3,8 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:49 | 0,0 m | 54 | |
| 19:53 | 3,6 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:40 | 0,2 m | 52 | |
| 20:46 | 3,3 m | 53 |
приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (6 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (7 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (11 km) | приливи за Giao Phong (12 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (17 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (19 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (21 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (25 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (30 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (31 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (34 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (35 km) | приливи за Kim Trung (35 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (38 km) | приливи за Hon Ne (40 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (42 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (42 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (46 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (46 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (50 km)