| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:07 | 0,3 m | 90 | |
| 15:58 | 3,7 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:00 | 0,0 m | 81 | |
| 16:54 | 3,8 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:56 | -0,2 m | 70 | |
| 17:52 | 3,9 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:53 | -0,2 m | 61 | |
| 18:52 | 3,8 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:49 | 0,0 m | 54 | |
| 19:50 | 3,6 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:40 | 0,2 m | 52 | |
| 20:43 | 3,3 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:23 | 0,6 m | 54 | |
| 21:25 | 2,9 m | 55 |
приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (4.4 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (6 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (10 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (11 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (17 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (20 km) | приливи за Giao Phong (23 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (24 km) | приливи за Kim Trung (24 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (27 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (29 km) | приливи за Hon Ne (29 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (32 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (35 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (35 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (39 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (41 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (42 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (45 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (49 km)