| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:55 | 0,2 m | 90 | |
| 15:28 | 3,5 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:48 | -0,1 m | 81 | |
| 16:24 | 3,6 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:44 | -0,3 m | 70 | |
| 17:22 | 3,7 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:41 | -0,3 m | 61 | |
| 18:22 | 3,6 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:37 | -0,1 m | 54 | |
| 19:20 | 3,4 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:28 | 0,1 m | 52 | |
| 20:13 | 3,1 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:11 | 0,5 m | 54 | |
| 20:55 | 2,7 m | 55 |
приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (6 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (8 km) | приливи за Hon Nieu (8 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (10 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (14 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (18 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (19 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (23 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (26 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (28 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (28 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (31 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (33 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (34 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (40 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (41 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (42 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (47 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (48 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (49 km)