| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:06 | 0,1 m | 39 | |
| 21:11 | 3,2 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:08 | 0,1 m | 54 | |
| 22:27 | 3,2 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:13 | 0,2 m | 67 | |
| 23:37 | 3,1 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:38 | 2,9 m | 84 | |
| 15:38 | 0,6 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:30 | 2,6 m | 91 | |
| 17:21 | 0,9 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:14 | 2,4 m | 93 | |
| 19:32 | 1,2 m | 93 |
приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (7 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (8 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (13 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (13 km) | приливи за Hon Nieu (16 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (17 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (21 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (25 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (25 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (28 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (30 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (31 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (34 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (36 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (38 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (39 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (45 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (48 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (55 km)