| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:18 | 1,2 m | 31 | |
| 20:59 | 2,1 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:32 | 1,0 m | 28 | |
| 22:04 | 2,4 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:04 | 0,8 m | 33 | |
| 23:01 | 2,6 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:49 | 0,7 m | 43 | |
| 23:57 | 2,8 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:51 | 2,9 m | 61 | |
| 15:48 | 0,5 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:40 | 3,0 m | 72 | |
| 16:55 | 0,5 m | 78 |
приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (3.7 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (4.1 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (8 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (11 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (16 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (16 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (20 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (22 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (25 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (27 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (33 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (34 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (34 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (36 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (39 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (40 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (41 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (45 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (46 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (47 km)