| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1019 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1014 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1021 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1016 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1019 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1015 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1017 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1013 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1017 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1012 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1015 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1010 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1016 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1011 hPa |
атмосферно налягане в Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (2.2 km) | атмосферно налягане в Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (6 km) | атмосферно налягане в Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (9 km) | атмосферно налягане в Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (9 km) | атмосферно налягане в Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (12 km) | атмосферно налягане в Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (17 km) | атмосферно налягане в Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (18 km) | атмосферно налягане в Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (22 km) | атмосферно налягане в Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (26 km) | атмосферно налягане в Hon Me (28 km) | атмосферно налягане в Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (29 km) | атмосферно налягане в Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (31 km) | атмосферно налягане в Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (35 km) | атмосферно налягане в Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (36 km) | атмосферно налягане в Hải An (Hai An) - Hải An (39 km) | атмосферно налягане в Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (40 km) | атмосферно налягане в Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (44 km) | атмосферно налягане в Hon Nieu (45 km) | атмосферно налягане в Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (45 km) | атмосферно налягане в Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (48 km)