| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:09 | 3,3 m | 74 | |
| 13:34 | 0,5 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:10 | 3,1 m | 84 | |
| 14:51 | 0,8 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:02 | 2,8 m | 91 | |
| 16:34 | 1,1 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:46 | 2,5 m | 93 | |
| 18:45 | 1,4 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:20 | 2,1 m | 92 | |
| 21:00 | 1,6 m | 90 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:32 | 1,7 m | 87 | |
| 7:44 | 1,7 m | 87 | |
| 14:35 | 2,1 m | 84 |
приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (6 km) | приливи за Giao Phong (6 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (13 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (13 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (17 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (20 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (23 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (24 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (27 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (29 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (36 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (37 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (40 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (40 km) | приливи за Kim Trung (41 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (43 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (44 km) | приливи за Hon Ne (46 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (48 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (49 km)