| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:42 | 1,2 m | 29 | |
| 22:40 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:14 | 1,0 m | 33 | |
| 23:37 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:33 | 3,0 m | 48 | |
| 13:55 | 0,7 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:27 | 3,1 m | 61 | |
| 14:58 | 0,6 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:16 | 3,2 m | 72 | |
| 16:05 | 0,6 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:01 | 3,2 m | 83 | |
| 17:08 | 0,5 m | 87 |
приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (6 km) | приливи за Giao Phong (6 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (13 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (13 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (17 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (20 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (23 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (24 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (27 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (29 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (36 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (37 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (40 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (40 km) | приливи за Kim Trung (41 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (43 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (44 km) | приливи за Hon Ne (46 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (48 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (49 km)