| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:43 | 1,4 m | 63 | |
| 19:26 | 2,1 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:54 | 1,6 m | 71 | |
| 13:30 | 2,1 m | 75 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:04 | 1,3 m | 79 | |
| 12:58 | 2,6 m | 82 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:31 | 0,9 m | 85 | |
| 13:26 | 3,1 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:52 | 0,4 m | 90 | |
| 14:08 | 3,5 m | 91 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:35 | 0,1 m | 91 | |
| 14:57 | 3,8 m | 91 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:28 | -0,2 m | 90 | |
| 15:50 | 4,0 m | 88 |
приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (4.3 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (6 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (9 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (13 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (13 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (15 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (16 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (17 km) | приливи за Hon Me (18 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (24 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (27 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (28 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (33 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (35 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (36 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (40 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (40 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (43 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (45 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (47 km)