| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:59 | -0,1 m | 81 | |
| 16:48 | 3,9 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:55 | -0,3 m | 70 | |
| 17:46 | 4,0 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:52 | -0,3 m | 61 | |
| 18:46 | 3,9 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:48 | -0,1 m | 54 | |
| 19:44 | 3,7 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:39 | 0,2 m | 52 | |
| 20:37 | 3,4 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:22 | 0,6 m | 54 | |
| 21:19 | 3,0 m | 55 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:45 | 1,0 m | 57 | |
| 21:39 | 2,5 m | 59 |
приливи за Hon Ne (4.0 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (4.6 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (4.9 km) | приливи за Kim Trung (8 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (10 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (10 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (14 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (15 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (22 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (24 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (26 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (27 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (32 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (33 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (35 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (36 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (37 km) | приливи за Quảng Xương (Quang Xuong) - Quảng Xương (41 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (42 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (46 km)