| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:53 | 0,1 m | 54 | |
| 23:08 | 2,3 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:18 | 2,2 m | 74 | |
| 15:06 | 0,3 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:19 | 2,1 m | 84 | |
| 16:23 | 0,5 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:11 | 1,9 m | 91 | |
| 18:06 | 0,8 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:55 | 1,7 m | 93 | |
| 20:17 | 1,0 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:29 | 1,4 m | 92 | |
| 22:32 | 1,2 m | 90 |
приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (4.6 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (5.0 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (10 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (13 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (18 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (20 km) | приливи за Hon Nieu (20 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (21 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (21 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (26 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (26 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (28 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (30 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (34 km) | приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (41 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (41 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (47 km) | приливи за Thôn Chùa (Chua Village) - Thôn Chùa (49 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (53 km)