| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:52 | 0,1 m | 54 | |
| 23:00 | 2,2 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:10 | 2,2 m | 74 | |
| 15:05 | 0,3 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:11 | 2,0 m | 84 | |
| 16:22 | 0,6 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:03 | 1,9 m | 91 | |
| 18:05 | 0,8 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:47 | 1,7 m | 93 | |
| 20:16 | 1,0 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:21 | 1,4 m | 92 | |
| 22:31 | 1,2 m | 90 |
приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (5.0 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (8 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (10 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (15 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (15 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (16 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (21 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (21 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (23 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (25 km) | приливи за Hon Nieu (25 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (26 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (33 km) | приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (36 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (39 km) | приливи за Thôn Chùa (Chua Village) - Thôn Chùa (45 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (46 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (52 km)