| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:24 | 1,1 m | 83 | |
| 23:11 | 1,3 m | 83 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:00 | 1,3 m | 88 | |
| 13:34 | 1,3 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:44 | 1,2 m | 95 | |
| 13:46 | 1,6 m | 97 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:32 | 0,8 m | 98 | |
| 14:25 | 1,9 m | 98 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:54 | 0,5 m | 96 | |
| 15:11 | 2,2 m | 94 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:38 | 0,2 m | 90 | |
| 16:03 | 2,4 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:31 | -0,1 m | 81 | |
| 16:59 | 2,5 m | 76 |
приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (5.0 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (8 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (10 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (15 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (15 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (16 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (21 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (21 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (23 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (25 km) | приливи за Hon Nieu (25 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (26 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (33 km) | приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (36 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (39 km) | приливи за Thôn Chùa (Chua Village) - Thôn Chùa (45 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (46 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (52 km)