| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:51 | 0,1 m | 54 | |
| 22:46 | 2,2 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:56 | 0,2 m | 67 | |
| 23:56 | 2,1 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:57 | 2,0 m | 84 | |
| 16:21 | 0,6 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:49 | 1,8 m | 91 | |
| 18:04 | 0,8 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:33 | 1,6 m | 93 | |
| 20:15 | 1,1 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:07 | 1,3 m | 92 | |
| 22:30 | 1,2 m | 90 |
приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (7 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (8 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (8 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (13 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (13 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (13 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (17 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (18 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (23 km) | приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (28 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (31 km) | приливи за Hon Nieu (34 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (35 km) | приливи за Thôn Chùa (Chua Village) - Thôn Chùa (36 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (41 km) | приливи за Kỳ Anh (Ky Anh) - Kỳ Anh (47 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (48 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (55 km)