| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:23 | 1,2 m | 83 | |
| 22:57 | 1,3 m | 83 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:59 | 1,2 m | 88 | |
| 13:20 | 1,3 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:43 | 1,2 m | 95 | |
| 13:32 | 1,5 m | 97 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:31 | 0,8 m | 98 | |
| 14:11 | 1,8 m | 98 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:53 | 0,5 m | 96 | |
| 14:57 | 2,1 m | 94 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:37 | 0,2 m | 90 | |
| 15:49 | 2,4 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:30 | -0,1 m | 81 | |
| 16:45 | 2,4 m | 76 |
приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (7 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (8 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (8 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (13 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (13 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (13 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (17 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (18 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (23 km) | приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (28 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (31 km) | приливи за Hon Nieu (34 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (35 km) | приливи за Thôn Chùa (Chua Village) - Thôn Chùa (36 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (41 km) | приливи за Kỳ Anh (Ky Anh) - Kỳ Anh (47 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (48 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (55 km)