| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:11 | 0,8 m | 28 | |
| 22:17 | 1,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:43 | 0,7 m | 33 | |
| 23:14 | 1,7 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 14:28 | 0,6 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:10 | 1,8 m | 48 | |
| 15:24 | 0,5 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:04 | 1,9 m | 61 | |
| 16:27 | 0,5 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:53 | 1,9 m | 72 | |
| 17:34 | 0,5 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:38 | 1,9 m | 83 | |
| 18:37 | 0,4 m | 87 |
приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (1.1 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (6 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (7 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (7 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (10 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (15 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (20 km) | приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (21 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (25 km) | приливи за Thôn Chùa (Chua Village) - Thôn Chùa (29 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (30 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (38 km) | приливи за Hon Nieu (40 km) | приливи за Kỳ Anh (Ky Anh) - Kỳ Anh (40 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (42 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (48 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (55 km)