| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:03 | 1,3 m | 47 | |
| 3:29 | 1,4 m | 47 | |
| 13:14 | 1,3 m | 41 | |
| 19:28 | 1,4 m | 41 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:56 | 1,1 m | 31 | |
| 21:12 | 1,4 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:10 | 0,9 m | 28 | |
| 22:17 | 1,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:42 | 0,8 m | 33 | |
| 23:14 | 1,7 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:10 | 1,9 m | 48 | |
| 15:23 | 0,5 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:04 | 1,9 m | 61 | |
| 16:26 | 0,4 m | 67 |
приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (1.1 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (5 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (7 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (8 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (9 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (16 km) | приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (20 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (21 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (26 km) | приливи за Thôn Chùa (Chua Village) - Thôn Chùa (28 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (31 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (39 km) | приливи за Kỳ Anh (Ky Anh) - Kỳ Anh (40 km) | приливи за Hon Nieu (41 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (43 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (49 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (56 km)