| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:21 | 1,2 m | 83 | |
| 22:47 | 1,2 m | 83 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:57 | 1,2 m | 88 | |
| 13:10 | 1,2 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:41 | 1,2 m | 95 | |
| 13:22 | 1,5 m | 97 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:29 | 0,8 m | 98 | |
| 14:01 | 1,8 m | 98 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:51 | 0,5 m | 96 | |
| 14:47 | 2,0 m | 94 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:35 | 0,2 m | 90 | |
| 15:39 | 2,3 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:28 | -0,1 m | 81 | |
| 16:35 | 2,3 m | 76 |
приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (1.1 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (5 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (7 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (8 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (9 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (16 km) | приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (20 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (21 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (26 km) | приливи за Thôn Chùa (Chua Village) - Thôn Chùa (28 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (31 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (39 km) | приливи за Kỳ Anh (Ky Anh) - Kỳ Anh (40 km) | приливи за Hon Nieu (41 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (43 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (49 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (56 km)