| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:17 | 0,8 m | 28 | |
| 23:17 | 1,9 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:49 | 0,6 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:14 | 2,0 m | 37 | |
| 14:34 | 0,5 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:10 | 2,2 m | 48 | |
| 15:30 | 0,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:04 | 2,2 m | 61 | |
| 16:33 | 0,4 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:53 | 2,3 m | 72 | |
| 17:40 | 0,4 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:38 | 2,3 m | 83 | |
| 18:43 | 0,3 m | 87 |
приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (3.9 km) | приливи за Hon Nieu (4.1 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (8 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (10 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (13 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (17 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (18 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (23 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (24 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (29 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (31 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (36 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (37 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (38 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (39 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (40 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (43 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (44 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (44 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (48 km)