| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 14:01 | 0,1 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:46 | 2,4 m | 74 | |
| 15:09 | 0,3 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:47 | 2,2 m | 84 | |
| 16:26 | 0,5 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:39 | 2,0 m | 91 | |
| 18:09 | 0,7 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:23 | 1,8 m | 93 | |
| 20:20 | 0,9 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:57 | 1,5 m | 92 | |
| 22:35 | 1,0 m | 90 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:09 | 1,2 m | 87 | |
| 9:19 | 1,2 m | 87 | |
| 15:12 | 1,5 m | 84 |
приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (3.9 km) | приливи за Hon Nieu (4.1 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (8 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (10 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (13 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (17 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (18 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (23 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (24 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (29 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (31 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (36 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (37 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (38 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (39 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (40 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (43 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (44 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (44 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (48 km)