| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:51 | 1,1 m | 63 | |
| 19:59 | 1,4 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:02 | 1,2 m | 71 | |
| 14:03 | 1,4 m | 75 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:12 | 1,0 m | 79 | |
| 13:31 | 1,8 m | 82 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:39 | 0,7 m | 85 | |
| 13:59 | 2,1 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:00 | 0,3 m | 90 | |
| 14:41 | 2,4 m | 91 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:43 | 0,1 m | 91 | |
| 15:30 | 2,6 m | 91 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:36 | -0,2 m | 90 | |
| 16:23 | 2,7 m | 88 |
приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (4.6 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (5 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (10 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (13 km) | приливи за Hon Nieu (16 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (17 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (18 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (23 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (25 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (26 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (30 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (31 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (31 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (35 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (37 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (42 km) | приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (45 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (49 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (50 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (52 km)