| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:23 | 0,2 m | 48 | |
| 23:02 | 3,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:12 | 3,3 m | 74 | |
| 13:36 | 0,5 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:13 | 3,1 m | 84 | |
| 14:53 | 0,8 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:05 | 2,8 m | 91 | |
| 16:36 | 1,1 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:49 | 2,5 m | 93 | |
| 18:47 | 1,4 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:23 | 2,1 m | 92 | |
| 21:02 | 1,6 m | 90 |
приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (8 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (11 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (11 km) | приливи за Giao Phong (14 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (20 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (23 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (25 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (27 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (31 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (33 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (35 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (39 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (40 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (44 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (46 km) | приливи за Vinh Quang (Glory) - Vinh Quang (53 km)