| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:30 | 1,4 m | 36 | |
| 21:38 | 2,3 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:44 | 1,2 m | 29 | |
| 22:43 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:16 | 1,0 m | 33 | |
| 23:40 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:36 | 3,0 m | 48 | |
| 13:57 | 0,7 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:30 | 3,1 m | 61 | |
| 15:00 | 0,6 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:19 | 3,2 m | 72 | |
| 16:07 | 0,6 m | 78 |
приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (8 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (11 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (11 km) | приливи за Giao Phong (14 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (20 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (23 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (25 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (27 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (31 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (33 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (35 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (39 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (40 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (44 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (46 km) | приливи за Vinh Quang (Glory) - Vinh Quang (53 km)