| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:21 | 0,4 m | 42 | |
| 20:36 | 3,3 m | 39 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:19 | 0,2 m | 39 | |
| 21:54 | 3,4 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:21 | 0,2 m | 48 | |
| 23:10 | 3,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:20 | 3,3 m | 74 | |
| 13:34 | 0,5 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:21 | 3,1 m | 84 | |
| 14:51 | 0,8 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:13 | 2,8 m | 91 | |
| 16:34 | 1,1 m | 92 |
приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (7 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (11 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (13 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (16 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (17 km) | приливи за Giao Phong (23 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (23 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (29 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (30 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (34 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (36 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (41 km) | приливи за Vinh Quang (Glory) - Vinh Quang (42 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (45 km) | приливи за Do Son (48 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (51 km)