| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:22 | 0,2 m | 48 | |
| 23:00 | 3,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:10 | 3,3 m | 74 | |
| 13:35 | 0,5 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:11 | 3,1 m | 84 | |
| 14:52 | 0,8 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:03 | 2,8 m | 91 | |
| 16:35 | 1,1 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:47 | 2,5 m | 93 | |
| 18:46 | 1,4 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:21 | 2,1 m | 92 | |
| 21:01 | 1,6 m | 90 |
приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (6 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (7 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (12 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (14 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (18 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (19 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (23 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (23 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (29 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (30 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (33 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (34 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (38 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (43 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (44 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (47 km) | приливи за Kim Trung (47 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (49 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (52 km)