| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:29 | 1,4 m | 36 | |
| 21:36 | 2,3 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:43 | 1,2 m | 29 | |
| 22:41 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:15 | 1,0 m | 33 | |
| 23:38 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:34 | 3,0 m | 48 | |
| 13:56 | 0,7 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:28 | 3,1 m | 61 | |
| 14:59 | 0,6 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:17 | 3,2 m | 72 | |
| 16:06 | 0,6 m | 78 |
приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (6 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (7 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (12 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (14 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (18 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (19 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (23 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (23 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (29 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (30 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (33 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (34 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (38 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (43 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (44 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (47 km) | приливи за Kim Trung (47 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (49 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (52 km)