| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:25 | 1,4 m | 36 | |
| 21:56 | 2,3 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:39 | 1,2 m | 29 | |
| 23:01 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:11 | 1,0 m | 33 | |
| 23:58 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:54 | 3,0 m | 48 | |
| 13:52 | 0,7 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:48 | 3,1 m | 61 | |
| 14:55 | 0,6 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:37 | 3,2 m | 72 | |
| 16:02 | 0,6 m | 78 |
приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (4.7 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (10 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (12 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (13 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (17 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (23 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (24 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (24 km) | приливи за Giao Phong (30 km) | приливи за Vinh Quang (Glory) - Vinh Quang (31 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (36 km) | приливи за Do Son (37 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (42 km) | приливи за Cua Namtrieu (48 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (48 km) | приливи за Hai Phong (52 km)