| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:01 | 0,0 m | 81 | |
| 17:01 | 3,8 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:57 | -0,2 m | 70 | |
| 17:59 | 3,9 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:54 | -0,2 m | 61 | |
| 18:59 | 3,8 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:50 | 0,0 m | 54 | |
| 19:57 | 3,6 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:41 | 0,2 m | 52 | |
| 20:50 | 3,3 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:24 | 0,6 m | 54 | |
| 21:32 | 2,9 m | 55 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:47 | 1,0 m | 57 | |
| 21:52 | 2,4 m | 59 |
приливи за Giao Phong (7 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (8 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (12 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (13 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (16 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (19 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (24 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (25 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (29 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (29 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (33 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (35 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (39 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (39 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (47 km) | приливи за Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (49 km) | приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (53 km)